frag bomb

/,frægmen'teiʃn'bɔm/ Cách viết khác : (frag_bomb) /'fræg'bɔm/
Học thuật
Thân thiện
frag bomb

A soldier throws a frag bomb into an enemy trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Bom mảnh: Một loại khí nổ được thiết kế để phát nổ phát tán nhiều mảnh văng (mảnh kim loại, bi thép) với tốc độ cao, gây sát thương trên diện rộng cho binh lính phương tiện không được bảo vệ.
    • Bom bi: Một tên gọi khác cho cùng loại khí, nhấn mạnh đến các viên bi thép nhỏ được chứa bên trong để trở thành các mảnh văng gây sát thương khi nổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers took cover from the frag bombs. (Những người lính tìm chỗ ẩn nấp tránh những quả bom mảnh.)
    • The use of frag bombs in the conflict has been widely condemned. (Việc sử dụng bom bi trong cuộc xung đột đã bị lên án rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be hit by frag bomb shrapnel": Bị thương bởi mảnh bom bi.
    • Many civilians were injured by frag bomb shrapnel. (Nhiều thường dân bị thương do mảnh bom bi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragmentation (n): Sự phân mảnh; đặc tính nổ vỡ thành nhiều mảnh.
    • The fragmentation effect of the weapon is devastating. (Hiệu ứng phân mảnh của khí thật tàn khốc.)
  • Frag (n, viết tắt thông tục): Từ viết tắt thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc trò chơi điện tử để chỉ bom mảnh hoặc hành động tiêu diệt bằng khí nổ mảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Anti-personnel bomb: Bom chống bộ binh.
  • Cluster munition (nghĩa rộng): khí chùm (có thể bao gồm bom bi).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "frag bomb" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, kỹ thuật hoặc trong các báo cáo về xung đột. Trong tiếng Anh thông tục, đặc biệt trong cộng đồng game thủ, từ viết tắt "frag" có thể được dùng với nghĩa rộng hơn để chỉ việc tiêu diệt đối thủ.
frag bomb

A soldier throws a frag bomb into an enemy trench.

danh từ
  1. (quân sự) bom mảnh (nổ tung ra từng mảnh); bom bi